|
Thông Số Kỹ thuật |
||
|
Tên Sản phẩm |
Dụng cụ ghi thời gian đếm thời gian |
|
|
Màn hình |
LCD |
|
|
Chức năng bấm giây |
9h 59’ 59” |
|
|
Chức năng đến ngược |
9h 59’ 59” |
|
|
Bộ nhớ chia |
100 lap |
|
|
Đếm lượt (Count) |
99999 |
|
|
Giờ địa phương |
Có |
|
|
Lịch |
Có |
|
|
Báo chuông/ báo thức |
Có |
|
|
Báo chuông |
30s |
|
|
Môi trường hoạt động |
0-40°C |
|
|
Nguồn năng lượng |
1 pin 2023 ( 8-12 tháng) |
|
|
Kích thước (W/L/H) |
58 x 21 x 83mm |
|
|
Chịu nước |
<1m ( thiết kế nổi ở trong nước) |
|
|
Có dây đeo cổ |
|
|
|
Bảo hành |
3 tháng |
|
|
Xuất xứ |
China |
|
|
Thương hiệu |
Dretec ( Nhật bản) |
|
|
Mục đích sử dụng cho các công việc |
||
|
Phòng thí nghiệm, Thi kiểm tra, huấn luyện, học tập, thi đấu các môn thể thao tiếp sức, nấu ăn, Pha chế thực phẩm, sắc thuốc , đặt giờ hẹn công việc….. |
||
.png)


.png)

.png)
.png)
.png)

.png)


new.png)
.png)
.png)
.png)
.png)




